10/01/2026
Ban Nghiên cứu sân bay – Tổ chức tiền thân quan trọng của ngành Hàng không Việt Nam
Trong dòng chảy hình thành và phát triển của ngành Hàng không Việt Nam, Ban Nghiên cứu sân bay giữ một vị trí đặc biệt quan trọng. Nếu Ban Nghiên cứu không quân được coi là tổ chức tiền thân đầu tiên, thì Ban Nghiên cứu sân bay chính là tổ chức tiền thân thứ hai, góp phần đặt nền móng cho sự ra đời và phát triển của hai lực lượng: Không quân nhân dân Việt Nam và Hàng không dân dụng Việt Nam.

Bối cảnh lịch sử và nhiệm vụ cấp bách sau ngày miền Bắc hoàn toàn giải phóng
Sau thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, miền Bắc nước ta hoàn toàn giải phóng. Trước yêu cầu của một Nhà nước độc lập, đồng thời đứng trước nhiệm vụ xây dựng lực lượng Không quân nhân dân nhằm bảo vệ Tổ quốc, việc khôi phục và phát triển hoạt động hàng không càng trở nên cấp bách.
Tuy nhiên, điều kiện kinh tế của đất nước lúc bấy giờ còn vô cùng khó khăn; Hiệp định Giơnevơ lại ràng buộc nhiều mặt. Trong bối cảnh đó, Đảng và Nhà nước chủ trương kết hợp xây dựng không quân với hàng không dân dụng, lấy lực lượng hàng không dân dụng làm công khai để phát triển đồng thời hai lĩnh vực. Bộ Quốc phòng được giao phụ trách chung, bảo đảm sự chỉ đạo thống nhất.
Thành lập Ban Nghiên cứu sân bay – Bước khởi đầu cho công tác hàng không
Ngày 3/3/1955, Bộ Quốc phòng ban hành Quyết định số 15/QĐA, thành lập Ban Nghiên cứu sân bay trực thuộc Tổng Tham mưu trưởng, đặt trụ sở tại sân bay Gia Lâm. Ban được giao những nhiệm vụ hết sức quan trọng: Chỉ huy, quản lý các sân bay hiện có; tổ chức chỉ huy các chuyến bay hàng ngày; giúp Bộ Tổng tham mưu nghiên cứu những nội dung về tổ chức xây dựng lực lượng không quân trong giai đoạn mới.
Ban Nghiên cứu sân bay có phạm vi quyền hạn tương đương cấp Cục trong Quân đội. Đồng chí Trần Quý Hai, nguyên Sư đoàn trưởng Sư đoàn 325, được giao giữ chức Trưởng ban; đồng chí Hoàng Ngọc Diêu làm Tham mưu trưởng; đồng chí Phan Khắc Hy làm Chủ nhiệm chính trị. Đến tháng 5/1955, đồng chí Đặng Tính, nguyên Cục trưởng Cục Tác chiến, được điều về đảm nhiệm vị trí Trưởng ban.
Tiếp quản các sân bay quan trọng và rà soát hệ thống sân bay miền Bắc
Khi thời hạn 300 ngày của Hiệp định Giơnevơ chấm dứt, Nhà nước ta tổ chức tiếp quản Khu vực 300 ngày tại Hải Phòng. Trong đoàn tiếp quản do đồng chí Đỗ Mười phụ trách, có lực lượng chuyên trách tiếp quản các sân bay Cát Bi, Kiến An, Đồ Sơn… do đồng chí Nguyễn Văn Tiên, Chỉ huy trưởng sân bay Gia Lâm, đảm nhiệm.
Ngay sau khi thành lập, Ban Nghiên cứu sân bay đã khẩn trương triển khai điều tra, khảo sát 42 sân bay và bãi đỗ trên miền Bắc. Với trang bị thô sơ như dao rừng, ống nhòm, thước dây, la bàn… và một số đoàn có máy dò mìn, máy thăm dò địa chất, cán bộ chiến sĩ đã không quản hiểm nguy, vượt núi băng rừng, vượt qua bãi mìn để đo đạc từng sân bay.
Kết quả khảo sát cho thấy phần lớn sân bay do Pháp để lại đã xuống cấp, nhiều nơi chỉ còn là bãi đất hoang. Trên cơ sở đó, Ban lập kế hoạch phân loại, nâng cấp và sửa chữa từng sân bay theo mức độ và nhu cầu sử dụng.
Khôi phục cơ sở hạ tầng hàng không – Nhiệm vụ nặng nề nhưng cấp thiết
Trong định hướng xây dựng không quân và hàng không dân dụng, Đảng và Nhà nước đặc biệt chú trọng công tác xây dựng cơ sở hạ tầng, nhất là những sân bay có vị trí chiến lược. Do điều kiện kinh tế còn hạn chế, chủ trương được xác định là tận dụng tối đa hệ thống sân bay do Pháp để lại, trước khi có sự viện trợ của các nước bạn.
Tại sân bay Gia Lâm, Ban tiến hành mở rộng và kéo dài đường bảo hiểm để đáp ứng yêu cầu cất hạ cánh của máy bay tốc độ lớn. Nhiều sân bay nền đất như Vinh, Đồng Hới, Lạng Sơn, Lào Cai, Tiên Yên… cũng được sửa chữa khẩn cấp nhằm phục vụ hoạt động của Ủy ban Quốc tế và các nhiệm vụ phục hồi kinh tế.
Đặc biệt, công tác sửa chữa sân bay Đồng Hới diễn ra trong điều kiện vô cùng khó khăn, vừa đảm bảo tiến độ, vừa tuyệt đối giữ bí mật trước lực lượng giám sát quốc tế. Các biện pháp ngụy trang, giải tán công trường tạm thời được thực hiện mỗi khi đoàn kiểm tra tiếp cận.
Cùng thời gian đó, sân bay Cát Bi (Hải Phòng) được sửa chữa lớn để trở thành sân bay dự bị cho Gia Lâm và phục vụ công tác huấn luyện hàng không.
Đặt nền móng cho ngành hàng không hiện đại
Song song với việc sửa chữa sân bay, các trạm dẫn đường ở Lạng Sơn, Vinh, Đồng Hới cũng từng bước được xây dựng — tạo tiền đề cho hệ thống bảo đảm hoạt động bay dân dụng và quân sự.
Những nỗ lực bền bỉ của Ban Nghiên cứu sân bay không chỉ góp phần hình thành lực lượng Không quân nhân dân Việt Nam mà còn đặt nền móng vững chắc cho ngành Hàng không dân dụng Việt Nam phát triển sau này. Từ những đoàn khảo sát với dụng cụ thô sơ ngày ấy đã mở đường cho một ngành hàng không hiện đại, chuyên nghiệp, hội nhập quốc tế như ngày nay.
PH