09/10/2026
Luật Tiếp cận Thông tin năm 2026 - Những điểm mới cần lưu ý và yêu cầu đặt ra đối với VATM
Ngày 23/4/2026, Quốc hội khóa XVI đã thông qua Luật Tiếp cận thông tin số 01/2026/QH16, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/9/2026, thay thế Luật Tiếp cận thông tin số 104/2016/QH13. Ngày 26/8/2026, Chính phủ tiếp tục ban hành Nghị định số 337/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật, cũng có hiệu lực từ ngày 01/9/2026.
Luật mới được ban hành trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang được đẩy mạnh, yêu cầu về công khai, minh bạch trong hoạt động của các cơ quan, đơn vị ngày càng cao và quyền tiếp cận thông tin của người dân ngày càng gắn chặt với môi trường số. So với Luật năm 2016, Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 có nhiều thay đổi đáng chú ý về phạm vi điều chỉnh, chủ thể thực hiện, loại thông tin phải công khai, phương thức công khai, thời hạn cung cấp thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân, bí mật kinh doanh và trách nhiệm của cơ quan, đơn vị trong quá trình cung cấp thông tin.

Đối với Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM), việc nhận diện đầy đủ các quy định mới có ý nghĩa thiết thực. VATM là doanh nghiệp nhà nước hoạt động trong lĩnh vực đặc thù, quản lý và khai thác nhiều thông tin liên quan đến hoạt động đầu tư, quản lý vốn nhà nước, tài sản, đấu thầu, tài chính, lao động, hoạt động cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay; đồng thời quản lý nhiều thông tin có tính chất nhạy cảm liên quan đến an toàn, an ninh hàng không, quốc phòng, dữ liệu cá nhân và bí mật kinh doanh. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không đơn thuần là “công khai nhiều hơn”, mà quan trọng hơn là công khai đúng thông tin, đúng thẩm quyền, đúng thời điểm và đồng thời bảo vệ chặt chẽ những thông tin pháp luật không cho phép công khai.
1. Mở rộng và làm rõ hơn cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận thông tin
Một trong những thay đổi quan trọng của Luật năm 2026 là xác định rõ phạm vi các chủ thể có trách nhiệm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin. Theo Điều 1, Luật điều chỉnh việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin của công dân và trách nhiệm của cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập có nhiệm vụ cung ứng dịch vụ sự nghiệp công cơ bản, thiết yếu trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân. Điểm này cần được đặc biệt lưu ý khi xem xét tác động đối với VATM. Tổng công ty là doanh nghiệp nhà nước, không phải cơ quan nhà nước hoặc đơn vị sự nghiệp công lập. Vì vậy, không nên hiểu rằng toàn bộ cơ chế tiếp nhận và giải quyết yêu cầu cung cấp thông tin quy định tại Luật đương nhiên áp dụng trực tiếp cho VATM như đối với cơ quan nhà nước.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa Luật không tác động đến VATM. Luật năm 2026 xác định rõ trong nhóm thông tin phải được công khai có thông tin về hoạt động đầu tư, quản lý, sử dụng vốn nhà nước tại doanh nghiệp; báo cáo đánh giá kết quả hoạt động và xếp loại doanh nghiệp; báo cáo giám sát tình hình thực hiện công khai thông tin tài chính của doanh nghiệp và cơ quan nhà nước đại diện chủ sở hữu; thông tin về tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp nhà nước.
Do đó, với vị trí là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, VATM là một trong những doanh nghiệp có thông tin thuộc phạm vi được pháp luật đặt ra yêu cầu công khai. Đồng thời, Tổng công ty phải bảo đảm cung cấp đầy đủ, chính xác và kịp thời các thông tin thuộc trách nhiệm của mình cho cơ quan đại diện chủ sở hữu, cơ quan quản lý nhà nước và các cơ quan có thẩm quyền để thực hiện nghĩa vụ công khai theo quy định. Đây là tác động quan trọng nhất cần nhận thức đúng khi triển khai Luật tại VATM.
2. Đẩy mạnh công khai thông tin trên môi trường số
Một điểm mới nổi bật của Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 là yêu cầu mạnh mẽ hơn về ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số. Luật xác định việc cung cấp thông tin phải được thực hiện đúng trình tự, thủ tục, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số, tăng cường cung cấp thông tin trên môi trường số, bảo đảm việc cung cấp thông tin kịp thời, minh bạch và thuận lợi cho công dân. Cổng thông tin điện tử, trang thông tin điện tử của cơ quan, đơn vị được kết nối, tích hợp để cập nhật, chia sẻ thông tin; cơ sở dữ liệu phải được duy trì, lưu giữ và cập nhật để thông tin có hệ thống, đầy đủ, dễ tra cứu, tải về và sử dụng.
Các hình thức công khai cũng được mở rộng. Ngoài cổng/trang thông tin điện tử và phương tiện thông tin đại chúng, Luật đã ghi nhận việc công khai trên cổng dữ liệu, các kênh thông tin, trang cộng đồng chính thức, cùng các hình thức phù hợp khác. Trong trường hợp pháp luật không quy định thời điểm cụ thể, thông tin thuộc diện phải công khai phải được công khai chậm nhất 05 ngày làm việc kể từ ngày thông tin được tạo ra.
Đối với VATM, định hướng này phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số và hiện đại hóa công tác quản trị doanh nghiệp. Website của Tổng công ty không chỉ là kênh truyền thông mà ngày càng cần được nhìn nhận như một bộ phận của hệ thống quản trị và công khai thông tin. Điều đó đặt ra yêu cầu rà soát lại các chuyên mục công khai hiện nay, bảo đảm thông tin thuộc diện phải công khai theo pháp luật về doanh nghiệp, quản lý vốn nhà nước, đấu thầu, đầu tư, tài chính và các pháp luật chuyên ngành được đăng tải đầy đủ, cập nhật, có hệ thống và thuận lợi cho việc tra cứu.
3. Danh mục thông tin phải công khai được quy định rộng và cụ thể hơn
Điều 17 Luật năm 2026 quy định tương đối toàn diện các nhóm thông tin phải được công khai. Trong đó, một số nhóm có liên hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với hoạt động của doanh nghiệp nhà nước như VATM. Đáng chú ý là thông tin về hoạt động đầu tư, quản lý, sử dụng vốn nhà nước tại doanh nghiệp; thông tin về tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp nhà nước; thông tin về tài sản công; danh mục dự án, chương trình đầu tư công, mua sắm công; kết quả lựa chọn nhà thầu và giải thích lý do nhà thầu không trúng thầu khi có yêu cầu; kết luận thanh tra; báo cáo kiểm toán sau khi phát hành; thông tin về phòng, chống tham nhũng, thực hành tiết kiệm, chống lãng phí và nhiều nhóm thông tin khác theo quy định pháp luật.
Với VATM, quy định này cho thấy công tác công khai thông tin ngày càng có quan hệ chặt chẽ với nhiều lĩnh vực quản trị doanh nghiệp. Ví dụ, một dự án đầu tư của Tổng công ty có thể đồng thời chịu sự điều chỉnh của pháp luật về đầu tư, đấu thầu, quản lý vốn nhà nước, tài sản công và pháp luật chuyên ngành hàng không. Một thông tin về hoạt động tài chính có thể đồng thời liên quan đến nghĩa vụ công khai của doanh nghiệp nhà nước và nghĩa vụ báo cáo với cơ quan đại diện chủ sở hữu. Do đó, khi xác định một thông tin có phải công khai hay không, VATM cần tránh cách tiếp cận chỉ căn cứ vào một văn bản pháp luật riêng lẻ. Việc rà soát phải được thực hiện theo từng nhóm thông tin và trên cơ sở tổng thể các quy định pháp luật có liên quan.
4. Ranh giới giữa công khai và bảo mật được xác định chặt chẽ hơn
Đây có thể coi là nội dung đặc biệt quan trọng đối với VATM. Luật quy định công dân không được tiếp cận thông tin thuộc bí mật nhà nước. Khi thông tin thuộc bí mật nhà nước được giải mật thì công dân được tiếp cận theo quy định. Luật cũng xác định các nhóm thông tin không được tiếp cận gồm thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và dữ liệu cá nhân, trừ trường hợp đáp ứng điều kiện luật định; bí mật kinh doanh; thông tin mà nếu cung cấp có thể gây nguy hại đến lợi ích của Nhà nước, ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh quốc gia, đối ngoại, trật tự, an toàn xã hội hoặc gây nguy hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân; bí mật công tác; thông tin về cuộc họp nội bộ và tài liệu được soạn thảo cho công việc nội bộ.
Luật đồng thời cho phép tiếp cận một số thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình hoặc bí mật kinh doanh khi có sự đồng ý của chủ thể có liên quan; việc tiếp cận dữ liệu cá nhân phải tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Đối với VATM, đây là vấn đề cần được đặc biệt coi trọng bởi hoạt động quản lý bay có tính đặc thù cao. Trong quá trình hoạt động, Tổng công ty tạo lập và quản lý khối lượng lớn hồ sơ, dữ liệu liên quan đến hệ thống kỹ thuật bảo đảm hoạt động bay, phương thức khai thác, cơ sở hạ tầng, đầu tư xây dựng, hợp đồng, tài chính, nhân sự và các dữ liệu có liên quan đến an toàn, an ninh hàng không. Vì vậy, yêu cầu về minh bạch không đồng nghĩa với công khai mọi thông tin.
Trước khi cung cấp hoặc công khai thông tin, cần xác định rõ thông tin nào được công khai, thông tin nào không được tiếp cận, thông tin nào chỉ được tiếp cận khi đáp ứng điều kiện, thông tin nào phải được che, loại bỏ hoặc tách khỏi tài liệu trước khi cung cấp.
Luật mới cũng ghi nhận rõ nguyên tắc: nếu một hồ sơ, tài liệu đồng thời chứa thông tin được tiếp cận và thông tin không được tiếp cận nhưng các phần này có thể phân tách hợp lý thì cơ quan, đơn vị có thể cung cấp phần thông tin được phép tiếp cận, thay vì mặc nhiên không cung cấp toàn bộ tài liệu.
Nghị định số 337/2026/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa yêu cầu rà soát, phân loại, kiểm tra và sử dụng biện pháp kỹ thuật để loại bỏ thông tin không được tiếp cận hoặc thông tin chỉ được tiếp cận có điều kiện trước khi cung cấp. Việc phân tách thông tin phải đồng thời tuân thủ pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đây là nguyên tắc VATM có thể vận dụng trong công tác quản trị và công khai thông tin của mình.
5. Rút ngắn và cụ thể hóa thời hạn xử lý yêu cầu cung cấp thông tin
Luật năm 2026 cũng thay đổi cơ chế giải quyết yêu cầu cung cấp thông tin theo hướng rõ ràng và phù hợp hơn với môi trường số. Công dân có thể gửi yêu cầu trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính hoặc qua Internet, bao gồm thư điện tử, cổng/trang thông tin điện tử, cổng dữ liệu, Cổng dịch vụ công quốc gia, ứng dụng di động và các nền tảng số khác được công bố.
Theo Nghị định số 337/2026/NĐ-CP, đối với thông tin đơn giản, có sẵn, thời hạn giải quyết yêu cầu chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ. Đối với thông tin phức tạp, không có sẵn, phải tập hợp từ nhiều bộ phận hoặc cần lấy ý kiến cơ quan, tổ chức khác thì thời hạn là 12 ngày; trường hợp cần thêm thời gian có thể gia hạn nhưng tối đa không quá 12 ngày và phải thông báo cho người yêu cầu.
Luật cũng đặt ra trách nhiệm đính chính khi thông tin đã công khai không chính xác. Nếu công dân kiến nghị về thông tin công khai không chính xác, chậm nhất 10 ngày kể từ ngày nhận kiến nghị, cơ quan, đơn vị phải kiểm tra và trả lời; nếu xác định thông tin không chính xác thì phải kịp thời đính chính.
Tinh thần của những quy định này cũng là một yêu cầu quản trị đáng lưu ý đối với VATM: thông tin công khai không chỉ cần đầy đủ mà phải chính xác, cập nhật và có cơ chế sửa sai nhanh chóng.
Những công việc VATM cần chủ động triển khai
Từ các quy định mới của Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 và Nghị định số 337/2026/NĐ-CP, VATM cần chủ động chuẩn bị một số nhóm công việc trọng tâm.
1. Cần rà soát toàn bộ nghĩa vụ công khai thông tin hiện hành của Tổng công ty, không chỉ theo Luật Tiếp cận thông tin mà còn theo pháp luật về doanh nghiệp, quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp, đấu thầu, đầu tư, tài sản công, phòng, chống tham nhũng, thực hành tiết kiệm, chống lãng phí và các quy định chuyên ngành hàng không. Trên cơ sở đó hình thành danh mục thống nhất về thông tin phải công khai, đơn vị tạo lập thông tin, đơn vị chịu trách nhiệm kiểm tra, hình thức công khai và thời hạn công khai.
2. Cần đặc biệt rà soát quy trình phân loại và bảo vệ thông tin trước khi công khai. Với đặc thù hoạt động của VATM, đây là khâu quan trọng không kém việc công khai thông tin. Các đơn vị cần nhận diện chính xác thông tin thuộc bí mật nhà nước, bí mật công tác, bí mật kinh doanh, dữ liệu cá nhân, thông tin liên quan đến quốc phòng, an ninh, an ninh hàng không và các thông tin thuộc diện hạn chế tiếp cận khác. Cần hình thành nguyên tắc kiểm tra pháp lý và bảo mật trước khi tài liệu được đăng tải ra bên ngoài.
3. Rà soát Website VATM và các kênh thông tin chính thức của Tổng công ty theo hướng thông tin công khai được bố trí khoa học, dễ tìm kiếm, có thời điểm cập nhật rõ ràng và hạn chế tình trạng tài liệu hết hiệu lực hoặc thông tin cũ vẫn tồn tại mà không có cảnh báo. Việc số hóa dữ liệu cần đi cùng với quản trị vòng đời thông tin, phân quyền truy cập và bảo đảm an toàn thông tin.
4. Tăng cường cơ chế phối hợp giữa các ban, đơn vị. Một thông tin trước khi công khai có thể liên quan đồng thời đến đơn vị chuyên môn tạo lập thông tin, bộ phận truyền thông, pháp chế, công nghệ thông tin, bảo mật và lãnh đạo có thẩm quyền. Vì vậy, cần xác định rõ trách nhiệm của từng đầu mối, tránh cả hai thái cực: chậm công khai thông tin thuộc diện bắt buộc hoặc công khai thông tin chưa được kiểm tra đầy đủ.
5. Rà soát quy chế nội bộ về cung cấp, quản lý và công khai thông tin. Mặc dù nghĩa vụ ban hành Quy chế cung cấp thông tin theo Nghị định số 337/2026/NĐ-CP được đặt trực tiếp đối với các “cơ quan, đơn vị” thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật, VATM vẫn nên rà soát các quy chế nội bộ tương ứng để bảo đảm thống nhất với các nguyên tắc mới của pháp luật, nhất là quy trình xác định thông tin được công khai, thẩm quyền phê duyệt, bảo vệ thông tin hạn chế tiếp cận, xử lý thông tin sai và phối hợp cung cấp thông tin cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Nghị định mới yêu cầu các cơ quan, đơn vị thuộc phạm vi áp dụng phải hoàn thành quy chế và chuyên mục tiếp cận thông tin trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày Nghị định có hiệu lực.
6. Tăng cường phổ biến, tập huấn cho người lao động, đặc biệt là cán bộ làm công tác văn thư, lưu trữ, pháp chế, truyền thông, công nghệ thông tin, tài chính, đầu tư, đấu thầu và các bộ phận thường xuyên tạo lập, quản lý hoặc cung cấp thông tin. Mỗi cán bộ, người lao động cần nhận thức được rằng việc cung cấp thông tin không đúng thẩm quyền, cung cấp thiếu, sai hoặc làm lộ thông tin thuộc diện được pháp luật bảo vệ đều có thể phát sinh rủi ro pháp lý cho cá nhân và Tổng công ty.
Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 01/9/2026 và Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 hết hiệu lực kể từ thời điểm này. Luật cũng có các quy định chuyển tiếp đối với thông tin đã được tạo ra, nắm giữ và các yêu cầu cung cấp thông tin được gửi trước ngày Luật mới có hiệu lực. Việc thực thi Luật không chỉ nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân mà còn góp phần xây dựng nền quản trị công khai, minh bạch, trách nhiệm và ngày càng dựa trên dữ liệu.
Đối với VATM, yêu cầu này càng có ý nghĩa khi Tổng công ty vừa là doanh nghiệp nhà nước quản lý, sử dụng nguồn lực của Nhà nước, vừa hoạt động trong lĩnh vực hàng không có yêu cầu đặc biệt cao về an toàn, an ninh và bảo mật thông tin. Do đó, tinh thần xuyên suốt trong quá trình triển khai cần được xác định là: thông tin thuộc diện phải công khai phải được công khai đầy đủ, chính xác, kịp thời và thuận tiện; thông tin thuộc diện được pháp luật bảo vệ phải được nhận diện và bảo vệ chặt chẽ; mọi hoạt động cung cấp thông tin phải đúng thẩm quyền, đúng quy trình và có thể kiểm soát, truy vết trách nhiệm. Thực hiện tốt các yêu cầu này không chỉ giúp VATM tuân thủ các quy định mới của pháp luật mà còn góp phần nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp, tăng cường tính công khai, minh bạch, bảo vệ an toàn thông tin và củng cố trách nhiệm của doanh nghiệp nhà nước trong quản lý, sử dụng hiệu quả nguồn lực được Nhà nước giao.
Tổ triển khai VBQPPL của VATM