07/04/2026
Thúc đẩy văn hóa công bằng để hoàn thiện Hệ thống quản lý an toàn tại Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam
Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM) vừa ban hành Quy chế ứng xử công bằng trong công tác bảo đảm an toàn, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống quản lý an toàn, phù hợp với khuyến nghị của ICAO và CANSO.
Quy chế không chỉ đơn thuần là một văn bản quản lý nội bộ, mà còn thể hiện rõ sự chuyển đổi trong tư duy: Từ cách tiếp cận xử lý lỗi cá nhân sang quản trị an toàn dựa trên hệ thống và công bằng.

Chuẩn hóa những giá trị đã được thực tiễn kiểm chứng
Trong nhiều năm qua, cùng với quá trình hoàn thiện Hệ thống quản lý an toàn, VATM đã từng bước tiếp cận và áp dụng các nguyên tắc của văn hóa công bằng trong thực tiễn vận hành. Những nguyên tắc này không tồn tại dưới dạng khẩu hiệu, mà đã được thể hiện rõ qua cách tổ chức điều tra sự cố, cách nhìn nhận sai sót của con người và đặc biệt là việc khuyến khích người lao động chủ động báo cáo các nguy cơ tiềm ẩn.
Thực tiễn cho thấy, khi người lao động không còn tâm lý e ngại bị quy trách nhiệm một cách cảm tính, họ sẵn sàng chia sẻ thông tin một cách trung thực và đầy đủ hơn. Điều này giúp tổ chức nhận diện những rủi ro vốn ẩn sâu trong hệ thống, từ đó có cơ sở để đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Chính từ nền tảng thực tiễn này, văn hóa báo cáo và học hỏi từ sai sót sẽ từng bước được hình thành và củng cố.
Việc ban hành Quy chế mang mục đích: chuẩn hóa những gì đã được kiểm chứng trong thực tiễn thành một khuôn khổ chính thức, thống nhất và có tính bắt buộc áp dụng. Quy chế không chỉ ghi nhận các nguyên tắc cốt lõi của văn hóa công bằng, mà còn cụ thể hóa các tiêu chí và công cụ để áp dụng một cách nhất quán trong toàn Tổng công ty.
Điểm nổi bật của Quy chế là cách tiếp cận dựa trên bản chất hành vi thay vì kết quả bề ngoài. Mỗi hành vi liên quan đến an toàn đều được nhận diện và phân loại rõ ràng, từ lỗi không chủ ý, vi phạm do thói quen, đến các hành vi cố ý hoặc cẩu thả nghiêm trọng. Trên cơ sở đó, việc ứng xử được thực hiện tương xứng, bảo đảm vừa công bằng đối với người lao động, vừa giữ vững kỷ cương an toàn.
Quan trọng hơn, Quy chế thiết lập một nguyên tắc xuyên suốt: mọi quyết định phải dựa trên bằng chứng khách quan, được xem xét trong bối cảnh cụ thể và đặt trong tổng thể của hệ thống. Điều này giúp hạn chế tối đa việc quy kết trách nhiệm mang tính chủ quan, đồng thời chuyển trọng tâm từ việc tìm lỗi cá nhân sang xem xét hệ thống.

Công bằng nhưng không thỏa hiệp với vi phạm
Một trong những điểm cốt lõi của Quy chế là khẳng định rõ: văn hóa công bằng không đồng nghĩa với miễn trừ trách nhiệm. Đây không phải là cơ chế bao dung vô điều kiện, mà là một cách tiếp cận quản trị hiện đại nhằm phân biệt đúng bản chất hành vi để có cách ứng xử phù hợp và công bằng thực chất.
Theo đó, người lao động sẽ được bảo vệ khi xảy ra lỗi không chủ ý, những sai sót phát sinh trong quá trình tác nghiệp khi họ đã hành động trên cơ sở thiện chí, tuân thủ quy trình, phù hợp với trình độ, huấn luyện và điều kiện làm việc tại thời điểm đó. Trong những trường hợp này, tổ chức không đặt trọng tâm vào việc xử lý kỷ luật, mà hướng tới hỗ trợ, huấn luyện và cải tiến hệ thống để ngăn ngừa việc tái diễn.
Cách tiếp cận này mang ý nghĩa: tạo ra một môi trường mà ở đó người lao động không bị trừng phạt vì những sai sót trung thực, từ đó khuyến khích họ chủ động báo cáo và chia sẻ thông tin. Đây chính là nền tảng để tổ chức nhận diện rủi ro một cách đầy đủ và chuyển từ quản lý an toàn mang tính phản ứng sang chủ động.
Tuy nhiên, Quy chế cũng đồng thời thiết lập một ranh giới rõ ràng với những hành vi như:
- Cẩu thả, thể hiện sự xem nhẹ rủi ro dù có thể nhận thức được hậu quả;
- Cố ý vi phạm quy định, bất chấp các chuẩn mực an toàn đã được thiết lập;
- Phá hoại, che giấu thông tin hoặc cản trở hoạt động an toàn,
Các hành vi này đều không thuộc phạm vi được bảo vệ và sẽ bị xử lý nghiêm theo quy định.
Việc xác định đúng ranh giới có ý nghĩa then chốt trong việc duy trì kỷ cương: nếu mọi sai sót đều được bỏ qua, hệ thống sẽ mất đi tính răn đe; nhưng nếu mọi sai sót đều bị xử lý như nhau, tổ chức sẽ đánh mất niềm tin và làm suy yếu văn hóa báo cáo.
Để bảo đảm sự cân bằng đó, Quy chế đưa ra hệ thống phân loại hành vi rõ ràng và có cơ sở khoa học, bao gồm: lỗi (errors), vi phạm (violations), vi phạm thường lệ, vi phạm ngoại lệ… Việc phân loại không chỉ dựa trên hành vi bề ngoài, mà còn xem xét:
• Mức độ chủ ý của người thực hiện,
• Bối cảnh và điều kiện làm việc,
• Tính lặp lại của hành vi,
• Ảnh hưởng của yếu tố hệ thống.
Nhờ đó, mỗi hành vi đều được đánh giá một cách toàn diện, tránh tình trạng quy kết cảm tính hoặc áp dụng cùng một hình thức xử lý cho các tình huống khác nhau.
Có thể thấy, công bằng được đề cập trong Quy chế không phải là sự dung hòa đơn giản giữa “xử phạt” và “không xử phạt”, mà là một cơ chế phân định rõ ràng giữa sai sót có thể học hỏi và hành vi không thể chấp nhận. Chính sự rõ ràng này vừa giúp bảo vệ người lao động khi họ hành động đúng, vừa bảo đảm tính nghiêm minh của hệ thống quản lý an toàn.
Thiết lập cơ chế bảo vệ người lao động
Quy chế quy định về việc thành lập Hội đồng đánh giá sự vụ an toàn nhằm xem xét, đánh giá và đưa ra hình thức ứng xử phù hợp đối với các hành vi liên quan đến an toàn. Thành phần Hội đồng bao gồm Phó Tổng giám đốc phụ trách an toàn, Trưởng ban An toàn - Chất lượng, Lãnh đạo các cơ quan, đơn vị , đại diện đồng cấp và đại diện Công đoàn Tổng công ty.
Điểm đáng chú ý là sự tham gia của đại diện đồng cấp, những người có cùng chuyên môn, trực tiếp hiểu rõ đặc thù công việc và áp lực tác nghiệp. Đây là yếu tố giúp quá trình đánh giá không chỉ đúng về quy trình mà còn đúng với thực tế vận hành, hạn chế tối đa các nhận định mang tính hình thức hoặc xa rời bối cảnh thực tiễn.
Bên cạnh đó, sự hiện diện của tổ chức Công đoàn đóng vai trò như một cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động, bảo đảm rằng mọi quyết định không chỉ đúng về chuyên môn mà còn cân bằng về yếu tố con người và công bằng tổ chức.
Với cấu trúc này, Hội đồng không đơn thuần là nơi đưa ra quyết định xử lý, mà trở thành một cơ chế kiểm soát chéo, mang lại hiệu quả:
• Giảm thiểu rủi ro sai lệch trong đánh giá,
• Tăng tính minh bạch trong quá trình điều tra xác minh nội bộ,
• Và bảo đảm mỗi quyết định đều được cân nhắc trên nhiều góc độ.
Chính sự minh bạch và đa chiều trong đánh giá là nền tảng để hình thành niềm tin của người lao động đối với hệ thống quản lý an toàn. Khi người lao động tin rằng họ sẽ được xem xét một cách công bằng, có tiếng nói được lắng nghe và được bảo vệ trước những đánh giá cảm tính, họ sẽ sẵn sàng chia sẻ thông tin, báo cáo sai sót và tham gia tích cực vào quá trình cải tiến.

Cơ chế ghi nhận và khen thưởng
Không chỉ dừng lại ở việc xử lý các hành vi không phù hợp, Quy chế còn đặc biệt nhấn mạnh đến cơ chế ghi nhận và khen thưởng đối với các hành vi thúc đẩy an toàn. Đây là điểm tiến bộ thể hiện tư duy quản trị hiện đại: không chỉ kiểm soát sai sót mà còn chủ động nuôi dưỡng những hành vi tích cực trong hệ thống.
Theo đó, các hành động như: chủ động báo cáo nguy cơ, đề xuất giải pháp cải tiến, chia sẻ bài học kinh nghiệm, hoặc xử lý kịp thời các tình huống tiềm ẩn rủi ro cao… đều được nhận diện là hành vi tạo giá trị an toàn và được xem xét khen thưởng xứng đáng. Việc ghi nhận không chỉ mang ý nghĩa động viên cá nhân, mà còn góp phần lan tỏa những chuẩn mực hành vi tích cực, hình thành hiệu ứng lan tỏa trong toàn hệ thống.
Quan trọng hơn, cơ chế khen thưởng này giúp thiết lập một thông điệp rõ ràng: an toàn không chỉ là trách nhiệm, mà còn là giá trị được tôn vinh. Khi những đóng góp cho an toàn được nhìn nhận và khích lệ kịp thời, người lao động sẽ có thêm động lực để chủ động tham gia vào quá trình cải tiến, từ đó từng bước hình thành một môi trường làm việc nơi mỗi cá nhân không chỉ tuân thủ quy định, mà còn tích cực đóng góp vào việc nâng cao mức độ an toàn chung của tổ chức.
Việc ban hành Quy chế ứng xử công bằng không chỉ là một bước hoàn thiện về thể chế, mà còn thể hiện rõ cam kết của VATM trong việc xây dựng một hệ thống quản lý an toàn hiện đại, lấy con người làm trung tâm và dựa trên niềm tin. Quy chế là nền tảng để VATM hội nhập chuẩn mực quốc tế và xây dựng môi trường làm việc minh bạch, chính trực và an toàn. Đồng thời, đây là cầu nối gắn kết văn hóa an toàn với văn hóa chính trực, tạo niềm tin để người lao động chủ động báo cáo và học hỏi từ sai sót. Khi chính trực được củng cố, an toàn được quản lý hiệu quả hơn ở cấp độ hệ thống. Qua đó, mỗi cá nhân không chỉ tuân thủ quy trình mà còn hành động đúng với trách nhiệm và giá trị của tổ chức.
Ban An toàn - Chất lượng